願い (ねがい) — yêu cầu; nguyện cầu; mong ước.
願い
NGUYỆN
ね が い
JLPTN3
Yêu cầu; nguyện cầu; mong ước.
願
いがかなう
Yêu cầu được áp ứng (hiện thực hóa)
Ảnh minh họa

願い được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 願い
願う
ao ước
願い (ねがい) — yêu cầu; nguyện cầu; mong ước.
NGUYỆN

願う
ao ước