Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
申出 (もうしで) — đề nghị; yêu cầu; đòi hỏi; báo cáo; chú ý
THÂN XUẤT
申出
đề nghị
申出で もうしいで
đề nghị; yêu cầu; đòi hỏi; báo cáo; chú ý
不受理申出 ふじゅりもうしで
yêu cầu không thụ lý
出る でる
đi ra
出る所に出る でるところにでる
đưa vấn đề ra trước cơ quan có thẩm quyền
申し訳 もうしわけ
lời xin lỗi; sự xin lỗi; sự tạ lỗi