頼み (たのみ だのみ) — sự yêu cầu; sự đề nghị; sự mong muốn; sự nhờ cậy
頼み
LẠI
た の み
た の み
JLPTN1
Sự yêu cầu; sự đề nghị; sự mong muốn; sự nhờ cậy
頼
みたいことがあります
Tôi có việc cần nhờ cậy bạn. .
Ảnh minh họa

頼み (たのみ だのみ) — sự yêu cầu; sự đề nghị; sự mong muốn; sự nhờ cậy
LẠI
