従属 (じゅうぞく) — sự phụ thuộc; phụ thuộc.
従属
TÙNG CHÚC
じゅ う ぞ く
Sự phụ thuộc; phụ thuộc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 従属
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 従属する/じゅうぞくする |
| Quá khứ (た) | 従属した |
| Phủ định (未然) | 従属しない |
| Lịch sự (丁寧) | 従属します |
| te (て) | 従属して |
| Khả năng (可能) | 従属できる |
| Thụ động (受身) | 従属される |
| Sai khiến (使役) | 従属させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 従属させられる |
| Điều kiện (条件) | 従属すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 従属しろ |
| Ý chí (意向) | 従属しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 従属するな |

