信頼 (しんらい) — đức tin
信頼
TÍN LẠI
し ん ら い
JLPTN3
Đức tin
Sự tin cậy; sự tín nhiệm; tin cậy; tín nhiệm
Thân tín.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 信頼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 信頼する/しんらいする |
| Quá khứ (た) | 信頼した |
| Phủ định (未然) | 信頼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 信頼します |
| te (て) | 信頼して |
| Khả năng (可能) | 信頼できる |
| Thụ động (受身) | 信頼される |
| Sai khiến (使役) | 信頼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 信頼させられる |
| Điều kiện (条件) | 信頼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 信頼しろ |
| Ý chí (意向) | 信頼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 信頼するな |

