依存 (いぞん) — sự phụ thuộc; sự sống nhờ; nghiện
依存
Y TỒN
い ぞ ん
JLPTN1
Sự phụ thuộc; sự sống nhờ; nghiện
機能依存
Phụ thuộc chức năng
Sự phụ thuộc; sự sống nhờ; nghiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 依存
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 依存する/いぞんする |
| Quá khứ (た) | 依存した |
| Phủ định (未然) | 依存しない |
| Lịch sự (丁寧) | 依存します |
| te (て) | 依存して |
| Khả năng (可能) | 依存できる |
| Thụ động (受身) | 依存される |
| Sai khiến (使役) | 依存させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 依存させられる |
| Điều kiện (条件) | 依存すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 依存しろ |
| Ý chí (意向) | 依存しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 依存するな |

