懇願 (こんがん) — sự khẩn cầu.
懇願
KHẨN NGUYỆN
こ ん が ん
Sự khẩn cầu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 懇願
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 懇願する/こんがんする |
| Quá khứ (た) | 懇願した |
| Phủ định (未然) | 懇願しない |
| Lịch sự (丁寧) | 懇願します |
| te (て) | 懇願して |
| Khả năng (可能) | 懇願できる |
| Thụ động (受身) | 懇願される |
| Sai khiến (使役) | 懇願させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 懇願させられる |
| Điều kiện (条件) | 懇願すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 懇願しろ |
| Ý chí (意向) | 懇願しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 懇願するな |

