要請 (ようせい) — sự yêu cầu; sự kêu gọi; lời thỉnh cầu; lời kêu gọi
要請
YẾU THỈNH
よ う せ い
JLPTN1
Sự yêu cầu; sự kêu gọi; lời thỉnh cầu; lời kêu gọi
ボランティア
の
要請
Kêu gọi sự tình nguyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 要請
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 要請する/ようせいする |
| Quá khứ (た) | 要請した |
| Phủ định (未然) | 要請しない |
| Lịch sự (丁寧) | 要請します |
| te (て) | 要請して |
| Khả năng (可能) | 要請できる |
| Thụ động (受身) | 要請される |
| Sai khiến (使役) | 要請させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 要請させられる |
| Điều kiện (条件) | 要請すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 要請しろ |
| Ý chí (意向) | 要請しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 要請するな |

