クレーム (クレーム) — sự phàn nàn; khiếu nại
クレーム
Sự phàn nàn; khiếu nại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ クレーム
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | クレームする |
| Quá khứ (た) | クレームした |
| Phủ định (未然) | クレームしない |
| Lịch sự (丁寧) | クレームします |
| te (て) | クレームして |
| Khả năng (可能) | クレームできる |
| Thụ động (受身) | クレームされる |
| Sai khiến (使役) | クレームさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | クレームさせられる |
| Điều kiện (条件) | クレームすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | クレームしろ |
| Ý chí (意向) | クレームしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | クレームするな |

