Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
苦情 (くじょう) — sự than phiền; lời than phiền
KHỔ TÌNH
苦情
sự than phiền
苦情処理機関 くじょうしょりきかん
cơ quan giải đáp đơn thư khiếu nại
苦情調査官 くじょうちょうさかん
nhân viên kiểm tra (những việc làm của cơ quan nhà nước vi phạm đến quyền lợi của cá nhân)
従業員の苦情 じゅーぎょーいんのくじょー
lời phàn nàn, khiếu nại của nhân viên
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
感情 かんじょう
cảm tình