Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不服 (ふふく) — dị nghị
BẤT PHỤC
不服
dị nghị
不服従 ふふくじゅう
bất tuân.
不服申立て ふふくもうしたて
khiếu nại
市民的不服従 しみんてきふふくじゅう
bất tuân dân sự
行政不服審査法 ぎょうせいふふくしんさほう
đạo luật kháng nghị hành chính (1962)
服 「ふく」「ぶく」
quần áo