不承 (ふしょう) — sự bất đồng ý kiến; bất đồng; phản đối; sự phản đối; sự từ chối
不承
BẤT THỪA
ふ しょ う
Sự bất đồng ý kiến; bất đồng; phản đối; sự phản đối; sự từ chối
Ảnh minh họa

不承 (ふしょう) — sự bất đồng ý kiến; bất đồng; phản đối; sự phản đối; sự từ chối
BẤT THỪA
