不満 (ふまん) — bất bình; bất mãn
不満
BẤT MÃN
ふ ま ん
JLPTN3
Bất bình; bất mãn
ふまんを
抱
く
Ôm bất mãn trong lòng
Sự bất bình; sự bất mãn.
不満
が
世
に
広
まっている
。
Sự bất mãn có rất nhiều trên thế giới.
Ảnh minh họa

不満 (ふまん) — bất bình; bất mãn
BẤT MÃN
