非難 (ひなん) — sự trách móc; sự đổ lỗi.
非難
PHI NAN
ひ な ん
JLPTN1
Sự trách móc; sự đổ lỗi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 非難
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 非難する/ひなんする |
| Quá khứ (た) | 非難した |
| Phủ định (未然) | 非難しない |
| Lịch sự (丁寧) | 非難します |
| te (て) | 非難して |
| Khả năng (可能) | 非難できる |
| Thụ động (受身) | 非難される |
| Sai khiến (使役) | 非難させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 非難させられる |
| Điều kiện (条件) | 非難すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 非難しろ |
| Ý chí (意向) | 非難しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 非難するな |

