攻撃 (こうげき) — sự công kích; sự tấn công; sự chỉ trích
攻撃
CÔNG KÍCH
こ う げ き
JLPTN3
Sự công kích; sự tấn công; sự chỉ trích
個人攻撃
はしないことにしよう
。
Hãy không chỉ trích cá nhân.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攻撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攻撃する/こうげきする |
| Quá khứ (た) | 攻撃した |
| Phủ định (未然) | 攻撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 攻撃します |
| te (て) | 攻撃して |
| Khả năng (可能) | 攻撃できる |
| Thụ động (受身) | 攻撃される |
| Sai khiến (使役) | 攻撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攻撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 攻撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攻撃しろ |
| Ý chí (意向) | 攻撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攻撃するな |

