指弾 (しだん) — tấn công; lời phê bình; sự trách mắng; rejection; sự khinh bỉ
指弾
CHỈ ĐÀN
し だ ん
Tấn công; lời phê bình; sự trách mắng; rejection; sự khinh bỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指弾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指弾する/しだんする |
| Quá khứ (た) | 指弾した |
| Phủ định (未然) | 指弾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指弾します |
| te (て) | 指弾して |
| Khả năng (可能) | 指弾できる |
| Thụ động (受身) | 指弾される |
| Sai khiến (使役) | 指弾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指弾させられる |
| Điều kiện (条件) | 指弾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指弾しろ |
| Ý chí (意向) | 指弾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指弾するな |

