難詰 (なんきつ) — nói ra khiếm khuyết và khắt khe đánh giá người khác
難詰
NAN CẬT
な ん き つ
Nói ra khiếm khuyết và khắt khe đánh giá người khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 難詰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 難詰する/なんきつする |
| Quá khứ (た) | 難詰した |
| Phủ định (未然) | 難詰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 難詰します |
| te (て) | 難詰して |
| Khả năng (可能) | 難詰できる |
| Thụ động (受身) | 難詰される |
| Sai khiến (使役) | 難詰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 難詰させられる |
| Điều kiện (条件) | 難詰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 難詰しろ |
| Ý chí (意向) | 難詰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 難詰するな |

