酷評 (こくひょう) — chỉ trích gay gắt; phê bình gay gắt.
酷評
KHỐC BÌNH
こ く ひょ う
Chỉ trích gay gắt; phê bình gay gắt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酷評
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酷評する/こくひょうする |
| Quá khứ (た) | 酷評した |
| Phủ định (未然) | 酷評しない |
| Lịch sự (丁寧) | 酷評します |
| te (て) | 酷評して |
| Khả năng (可能) | 酷評できる |
| Thụ động (受身) | 酷評される |
| Sai khiến (使役) | 酷評させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酷評させられる |
| Điều kiện (条件) | 酷評すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酷評しろ |
| Ý chí (意向) | 酷評しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酷評するな |

