絶賛 (ぜっさん) — khen ngợi cao
絶賛
TUYỆT TÁN
ぜ っ さ ん
Khen ngợi cao
Sự ca ngợi hết mức, sự tán thưởng cao nhất, sự ngợi khen hết lòng
Nhận xét tốt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 絶賛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 絶賛する/ぜっさんする |
| Quá khứ (た) | 絶賛した |
| Phủ định (未然) | 絶賛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 絶賛します |
| te (て) | 絶賛して |
| Khả năng (可能) | 絶賛できる |
| Thụ động (受身) | 絶賛される |
| Sai khiến (使役) | 絶賛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 絶賛させられる |
| Điều kiện (条件) | 絶賛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 絶賛しろ |
| Ý chí (意向) | 絶賛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 絶賛するな |

