Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
褒め詞 (ほめことば) — phát biểu (của) lời khen
BAO TỪ
褒め詞
phát biểu (của) lời khen
歌詞 「かし」「うたことば」
ca từ; lời bài hát
歌詞カード かしカード
thẻ lời bài hát; tờ lời bài hát
歌詞集 かししゅう
bộ sưu tập lời bài hát
褒め言葉 ほめことば
褒め殺し 「ほめごろし」「ほめころし」
lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen