讃賞 (さんしょう) — lời khen
讃賞
THƯỞNG
さ ん しょ う
Lời khen
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 讃賞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 讃賞する/さんしょうする |
| Quá khứ (た) | 讃賞した |
| Phủ định (未然) | 讃賞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 讃賞します |
| te (て) | 讃賞して |
| Khả năng (可能) | 讃賞できる |
| Thụ động (受身) | 讃賞される |
| Sai khiến (使役) | 讃賞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 讃賞させられる |
| Điều kiện (条件) | 讃賞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 讃賞しろ |
| Ý chí (意向) | 讃賞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 讃賞するな |

