礼讃 (らいさん れいさん) — sự khen ngợi; sự lễ bái tôn sùng công đức của Phật; nghi lễ thờ cúng; sự tôn thờ
礼讃
LỄ
ら い さ ん
Sự khen ngợi; sự lễ bái tôn sùng công đức của Phật; nghi lễ thờ cúng; sự tôn thờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 礼讃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 礼讃する/らいさんする |
| Quá khứ (た) | 礼讃した |
| Phủ định (未然) | 礼讃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 礼讃します |
| te (て) | 礼讃して |
| Khả năng (可能) | 礼讃できる |
| Thụ động (受身) | 礼讃される |
| Sai khiến (使役) | 礼讃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 礼讃させられる |
| Điều kiện (条件) | 礼讃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 礼讃しろ |
| Ý chí (意向) | 礼讃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 礼讃するな |

