賛美 (さんび) — sự tán dương; sự ca tụng
賛美
TÁN MĨ
さ ん び
JLPTN1
Sự tán dương; sự ca tụng
偶像賛美
Tán dương 1 vị thần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賛美
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賛美する/さんびする |
| Quá khứ (た) | 賛美した |
| Phủ định (未然) | 賛美しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賛美します |
| te (て) | 賛美して |
| Khả năng (可能) | 賛美できる |
| Thụ động (受身) | 賛美される |
| Sai khiến (使役) | 賛美させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賛美させられる |
| Điều kiện (条件) | 賛美すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賛美しろ |
| Ý chí (意向) | 賛美しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賛美するな |

