Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
褒辞 (ほうじ) — khen ngợi; lời khen ngợi
BAO TỪ
褒辞
khen ngợi
褒め言葉 ほめことば
phát biểu (của) lời khen
褒め殺し 「ほめごろし」「ほめころし」
lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen
褒め殺す ほめごろす
Ban đầu sử dụng lời khen để chỉ ra điểm chưa tốt, sau đó lại từ điểm chưa tốt để khen ngợi.
辞任 じにん
sự từ chức
褒め合い ほめあい
chiến thuật logrolling