謳歌 (おうか) — ngợi ca (bài hát ca ngợi)
謳歌
ÂU CA
お う か
Ngợi ca (bài hát ca ngợi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謳歌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謳歌する/おうかする |
| Quá khứ (た) | 謳歌した |
| Phủ định (未然) | 謳歌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謳歌します |
| te (て) | 謳歌して |
| Khả năng (可能) | 謳歌できる |
| Thụ động (受身) | 謳歌される |
| Sai khiến (使役) | 謳歌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謳歌させられる |
| Điều kiện (条件) | 謳歌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謳歌しろ |
| Ý chí (意向) | 謳歌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謳歌するな |

