三嘆 (さんたん) — khen ngợi; sự hâm mộ; nhiều lần khóc
三嘆
TAM THÁN
さ ん た ん
Khen ngợi; sự hâm mộ; nhiều lần khóc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 三嘆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 三嘆する/さんたんする |
| Quá khứ (た) | 三嘆した |
| Phủ định (未然) | 三嘆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 三嘆します |
| te (て) | 三嘆して |
| Khả năng (可能) | 三嘆できる |
| Thụ động (受身) | 三嘆される |
| Sai khiến (使役) | 三嘆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 三嘆させられる |
| Điều kiện (条件) | 三嘆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 三嘆しろ |
| Ý chí (意向) | 三嘆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 三嘆するな |

