賞玩 (しょうがん しょうかん) — sự thưởng thức; sự ngắm nghía; sự thưởng ngoạn
賞玩
THƯỞNG NGOẠN
しょ う が ん
Sự thưởng thức; sự ngắm nghía; sự thưởng ngoạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賞玩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賞玩する/しょうがんする |
| Quá khứ (た) | 賞玩した |
| Phủ định (未然) | 賞玩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賞玩します |
| te (て) | 賞玩して |
| Khả năng (可能) | 賞玩できる |
| Thụ động (受身) | 賞玩される |
| Sai khiến (使役) | 賞玩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賞玩させられる |
| Điều kiện (条件) | 賞玩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賞玩しろ |
| Ý chí (意向) | 賞玩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賞玩するな |

