尊重 (そんちょう) — sự tôn trọng.
尊重
TÔN TRỌNG
そ ん ちょ う
JLPTN3
Sự tôn trọng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 尊重
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 尊重する/そんちょうする |
| Quá khứ (た) | 尊重した |
| Phủ định (未然) | 尊重しない |
| Lịch sự (丁寧) | 尊重します |
| te (て) | 尊重して |
| Khả năng (可能) | 尊重できる |
| Thụ động (受身) | 尊重される |
| Sai khiến (使役) | 尊重させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 尊重させられる |
| Điều kiện (条件) | 尊重すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 尊重しろ |
| Ý chí (意向) | 尊重しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 尊重するな |

