畏敬 (いけい) — sự tôn kính, sự kính trọng
畏敬
ÚY KÍNH
い け い
Sự tôn kính, sự kính trọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 畏敬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 畏敬する/いけいする |
| Quá khứ (た) | 畏敬した |
| Phủ định (未然) | 畏敬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 畏敬します |
| te (て) | 畏敬して |
| Khả năng (可能) | 畏敬できる |
| Thụ động (受身) | 畏敬される |
| Sai khiến (使役) | 畏敬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 畏敬させられる |
| Điều kiện (条件) | 畏敬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 畏敬しろ |
| Ý chí (意向) | 畏敬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 畏敬するな |

