崇敬 (すうけい) — sự sùng kính; sự tôn kính
崇敬
SÙNG KÍNH
す う け い
Sự sùng kính; sự tôn kính
特別崇敬
Sùng kính đặc biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 崇敬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 崇敬する/すうけいする |
| Quá khứ (た) | 崇敬した |
| Phủ định (未然) | 崇敬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 崇敬します |
| te (て) | 崇敬して |
| Khả năng (可能) | 崇敬できる |
| Thụ động (受身) | 崇敬される |
| Sai khiến (使役) | 崇敬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 崇敬させられる |
| Điều kiện (条件) | 崇敬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 崇敬しろ |
| Ý chí (意向) | 崇敬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 崇敬するな |

