無視 (むし) — sự xem thường; sự phớt lờ.
無視
VÔ THỊ
む し
JLPTN3
Sự xem thường; sự phớt lờ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 無視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無視する/むしする |
| Quá khứ (た) | 無視した |
| Phủ định (未然) | 無視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 無視します |
| te (て) | 無視して |
| Khả năng (可能) | 無視できる |
| Thụ động (受身) | 無視される |
| Sai khiến (使役) | 無視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無視させられる |
| Điều kiện (条件) | 無視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無視しろ |
| Ý chí (意向) | 無視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無視するな |

