Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仮初め (かりそめ) — tính cách tạm thời; tạm thời
GIẢ SƠ
仮初め
tính cách tạm thời
仮初めにも かりそめにも
một chốc lát
初めて はじめて
lần đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
世界で初めて せかいではじめて
lần đầu tiên trên thế giới
初めに はじめに
ban sơ