Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
瑣事 (さじ) — cái gì đó nhỏ hoặc nhỏ nhặt; chuyện vặt
TỎA SỰ
瑣事
cái gì đó nhỏ hoặc nhỏ nhặt
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
月事 「げつじ」「つきごと」
sự thấy kinh, kinh nguyệt
仕事 しごと
事件 じけん
đương sự
内事 ないじ
Việc trong cung; nội sự.