Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内事 (ないじ) — Việc trong cung; nội sự.
NỘI SỰ
内事
Việc trong cung
国内事情 こくないじじょう
tình hình trong nước.
坑内事故 こうないじこ
tai nạn xảy ra ở mỏ.
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
内見 ないけん
Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ