Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仮初 (かりそめ) — tính cách tạm thời; tạm thời; chuyện vặt; tính cẩu thả
GIẢ SƠ
仮初
tính cách tạm thời
仮初め かりそめ
tính cách tạm thời; tạm thời
仮初めにも かりそめにも
một chốc lát
仮初にも かりそめにも
một chốc lát; ngay cả khi là một lời nói đùa; thậm chí trong độ mảnh khảnh nhất
最初 さいしょ
đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới