感嘆 (かんたん) — sự cảm thán; sự cảm phục; sự thán phục; cảm phục; cảm thán; thán phục; sự trầm trồ; trầm trồ
感嘆
CẢM THÁN
か ん た ん
Sự cảm thán; sự cảm phục; sự thán phục; cảm phục; cảm thán; thán phục; sự trầm trồ; trầm trồ
感嘆
して
言葉
も
出
ない
Thán phục không nói lên lời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感嘆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感嘆する/かんたんする |
| Quá khứ (た) | 感嘆した |
| Phủ định (未然) | 感嘆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感嘆します |
| te (て) | 感嘆して |
| Khả năng (可能) | 感嘆できる |
| Thụ động (受身) | 感嘆される |
| Sai khiến (使役) | 感嘆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感嘆させられる |
| Điều kiện (条件) | 感嘆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感嘆しろ |
| Ý chí (意向) | 感嘆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感嘆するな |

