驚異 (きょうい) — điều kỳ diệu; điều thần diệu; điều kỳ lạ; kỳ tích; điều thần kỳ; thần kỳ
驚異
KINH DỊ
きょ う い
JLPTN1
Điều kỳ diệu; điều thần diệu; điều kỳ lạ; kỳ tích; điều thần kỳ; thần kỳ
驚異
の
成長
を
遂
げる
Đạt được mức tăng trưởng thần kỳ
Ảnh minh họa


