Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
驚き (おどろき) — sự ngạc nhiên
KINH
驚き
sự ngạc nhiên
驚きあわてる おどろきあわてる
hoảng hốt.
驚きおののく おどろきおののく
hoảng sợ.
驚き入る おどろきいる
kinh ngạc; ngạc nhiên
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
きそてき
cơ bản, cơ sở, chủ yếu, gốc, quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản, nốt gốc