一驚 (いっきょう) — ngạc nhiên; kinh ngạc
一驚
NHẤT KINH
い っ きょ う
Ngạc nhiên; kinh ngạc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一驚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一驚する/いっきょうする |
| Quá khứ (た) | 一驚した |
| Phủ định (未然) | 一驚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一驚します |
| te (て) | 一驚して |
| Khả năng (可能) | 一驚できる |
| Thụ động (受身) | 一驚される |
| Sai khiến (使役) | 一驚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一驚させられる |
| Điều kiện (条件) | 一驚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一驚しろ |
| Ý chí (意向) | 一驚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一驚するな |

