愛好 (あいこう) — Sự kính yêu; sự quý mến; yêu thích; yêu; thích
愛好
ÁI HẢO
あ い こ う
Sự kính yêu; sự quý mến; yêu thích; yêu; thích
芸術
を
愛好
する
Yêu nghệ thuật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愛好
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愛好する/あいこうする |
| Quá khứ (た) | 愛好した |
| Phủ định (未然) | 愛好しない |
| Lịch sự (丁寧) | 愛好します |
| te (て) | 愛好して |
| Khả năng (可能) | 愛好できる |
| Thụ động (受身) | 愛好される |
| Sai khiến (使役) | 愛好させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愛好させられる |
| Điều kiện (条件) | 愛好すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愛好しろ |
| Ý chí (意向) | 愛好しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愛好するな |

