偶像視 (ぐうぞうし) — sự thần tượng hoá, sự tôn sùng, sự sùng bái
偶像視
NGẪU TƯỢNG THỊ
ぐ う ぞ う し
Sự thần tượng hoá, sự tôn sùng, sự sùng bái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 偶像視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 偶像視する/ぐうぞうしする |
| Quá khứ (た) | 偶像視した |
| Phủ định (未然) | 偶像視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 偶像視します |
| te (て) | 偶像視して |
| Khả năng (可能) | 偶像視できる |
| Thụ động (受身) | 偶像視される |
| Sai khiến (使役) | 偶像視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 偶像視させられる |
| Điều kiện (条件) | 偶像視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 偶像視しろ |
| Ý chí (意向) | 偶像視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 偶像視するな |

