偶像化 (ぐうぞうか) — sự thần tượng , sự tôn sùng, sự sùng bái
偶像化
NGẪU TƯỢNG HÓA
ぐ う ぞ う か
Sự thần tượng , sự tôn sùng, sự sùng bái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 偶像化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 偶像化する/ぐうぞうかする |
| Quá khứ (た) | 偶像化した |
| Phủ định (未然) | 偶像化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 偶像化します |
| te (て) | 偶像化して |
| Khả năng (可能) | 偶像化できる |
| Thụ động (受身) | 偶像化される |
| Sai khiến (使役) | 偶像化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 偶像化させられる |
| Điều kiện (条件) | 偶像化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 偶像化しろ |
| Ý chí (意向) | 偶像化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 偶像化するな |

