弁難 (べんなん) — sự tố cáo; lời phê bình
弁難
BIỆN NAN
べ ん な ん
Sự tố cáo; lời phê bình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弁難
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弁難する/べんなんする |
| Quá khứ (た) | 弁難した |
| Phủ định (未然) | 弁難しない |
| Lịch sự (丁寧) | 弁難します |
| te (て) | 弁難して |
| Khả năng (可能) | 弁難できる |
| Thụ động (受身) | 弁難される |
| Sai khiến (使役) | 弁難させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弁難させられる |
| Điều kiện (条件) | 弁難すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弁難しろ |
| Ý chí (意向) | 弁難しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弁難するな |

