防御 (ぼうぎょ) — phòng ngự
防御
PHÒNG NGỰ
ぼ う ぎょ
Phòng ngự
Sự phòng ngự; sự phòng thủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 防御
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 防御する/ぼうぎょする |
| Quá khứ (た) | 防御した |
| Phủ định (未然) | 防御しない |
| Lịch sự (丁寧) | 防御します |
| te (て) | 防御して |
| Khả năng (可能) | 防御できる |
| Thụ động (受身) | 防御される |
| Sai khiến (使役) | 防御させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 防御させられる |
| Điều kiện (条件) | 防御すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 防御しろ |
| Ý chí (意向) | 防御しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 防御するな |

