Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
備え (そなえ) — bảo vệ
BỊ
備え
bảo vệ
備えて残す そなえるのこす
Chuẩn bị đề phòng
備える そなえる
chuẩn bị; phòng bị
備えあれば憂いなし そなえあればうれいなし
chuẩn bị tốt nghĩa là không phải lo lắng
備え付け そなえつけ
thiết bị; sự chuẩn bị
備え有れば憂え無し そなえあればうれえなし
cẩn tắc vô áy náy (cẩn thận không thừa)