支度 (したく) — sự chuẩn bị; sự sửa soạn
支度
CHI ĐỘ
し た く
JLPTN3
Sự chuẩn bị; sự sửa soạn
ちょっと
支度
しますだから
待
って
下
さい
Tôi sửa soạn một chút đợi một tí nhé
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 支度
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 支度する/したくする |
| Quá khứ (た) | 支度した |
| Phủ định (未然) | 支度しない |
| Lịch sự (丁寧) | 支度します |
| te (て) | 支度して |
| Khả năng (可能) | 支度できる |
| Thụ động (受身) | 支度される |
| Sai khiến (使役) | 支度させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 支度させられる |
| Điều kiện (条件) | 支度すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 支度しろ |
| Ý chí (意向) | 支度しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 支度するな |

