仕込み (しこみ じこみ) — huấn luyện; giáo dục
仕込み
SĨ
し こ み
Huấn luyện; giáo dục
にわか
仕込
みの
知識
ではその
問題
は
解
けなかった
。
Kiến thức tiếp thu một cách vội vàng không đủ để giải quyết vấn đề.
Cất hàng hóa vào kho
Sự chuẩn bị (cho buổi tập kịch)
Ảnh minh họa


