貯蔵 (ちょぞう) — dự trữ
貯蔵
TRỮ TÀNG
ちょ ぞ う
JLPTN2
Dự trữ
Sự dự trữ
Tàng trữ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貯蔵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貯蔵する/ちょぞうする |
| Quá khứ (た) | 貯蔵した |
| Phủ định (未然) | 貯蔵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貯蔵します |
| te (て) | 貯蔵して |
| Khả năng (可能) | 貯蔵できる |
| Thụ động (受身) | 貯蔵される |
| Sai khiến (使役) | 貯蔵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貯蔵させられる |
| Điều kiện (条件) | 貯蔵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貯蔵しろ |
| Ý chí (意向) | 貯蔵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貯蔵するな |

