保存 (ほぞん) — sự bảo tồn, sự lưu trữ
保存
BẢO TỒN
ほ ぞ ん
JLPTN3
Sự bảo tồn, sự lưu trữ
Bảo quản, đồ bảo quản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保存
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保存する/ほぞんする |
| Quá khứ (た) | 保存した |
| Phủ định (未然) | 保存しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保存します |
| te (て) | 保存して |
| Khả năng (可能) | 保存できる |
| Thụ động (受身) | 保存される |
| Sai khiến (使役) | 保存させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保存させられる |
| Điều kiện (条件) | 保存すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保存しろ |
| Ý chí (意向) | 保存しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保存するな |

