保守 (ほしゅ) — bảo thủ
保守
BẢO THỦ
ほ しゅ
JLPTN1
Bảo thủ
保守主義
Chủ nghĩa bảo thủ .
Bảo trì
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保守
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保守する/ほしゅする |
| Quá khứ (た) | 保守した |
| Phủ định (未然) | 保守しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保守します |
| te (て) | 保守して |
| Khả năng (可能) | 保守できる |
| Thụ động (受身) | 保守される |
| Sai khiến (使役) | 保守させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保守させられる |
| Điều kiện (条件) | 保守すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保守しろ |
| Ý chí (意向) | 保守しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保守するな |

